Anh - Việt
engird
Verb
engird (Verb)
/ɛn gˈɝɹd/
/ɛn gˈɝɹd/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã bao quanh công viên bằng hàng rào đẹp năm ngoái.The community engirded the park with a beautiful fence last year.
Họ đã không bao quanh thành phố bằng tường để an toàn.They did not engird the city with walls for safety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Engird" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bao quanh hoặc ôm chặt một đối tượng. Từ này ít gặp trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng thường được sử dụng trong văn học cổ điển. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách sử dụng hoặc cách viết từ này. Tuy nhiên, "engird" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc thơ ca, và có thể được thay thế bằng các từ thông dụng hơn như "surround".