Bản dịch của từ Englacial trong tiếng Việt

Englacial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Englacial(Adjective)

ɛnglˈeiʃl̩
ɛnglˈeiʃl̩
01

Thuộc về bên trong sông băng hoặc xảy ra/được hình thành bên trong khối băng của sông băng.

Situated, occurring, or formed inside a glacier.

冰川内部的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh