Anh - Việt

Bản dịch của từ Enigmatist trong tiếng Việt

enigmatist

Noun

enigmatist (Noun)

/ɨnˈɪɡmətˌɪst/
/ɨnˈɪɡmətˌɪst/
AI

Nghĩa 01

Người hay tạo ra hoặc thích dùng những câu đố, bí ẩn hoặc lời nói khó hiểu; người thường làm cho vấn đề trở nên khó giải (thường theo kiểu bí hiểm, bí ẩn).

One who indulges in enigmas, especially one who often makes such enigmas.

Ví dụ
Người giải đố giữ vui cho khách mời bằng các câu đố khó hiểu của mình.The enigmatist entertained the guests with his cryptic puzzles.
Tại bữa tiệc, người giải đố thách thức mọi người bằng các câu đố bí ẩn của mình.At the party, the enigmatist challenged everyone with his mysterious riddles.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh