Bản dịch của từ Ennuied trong tiếng Việt

Ennuied

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ennuied(Verb)

ˈɛnud
ˈɛnud
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'ennui' — tức là cảm thấy buồn chán, chán nản vì thiếu hứng thú hoặc không có gì thú vị để làm.

Past tense and past participle of ennui.

感到无聊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh