Bản dịch của từ Enquire trong tiếng Việt

Enquire

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enquire(Verb)

ɛnkwˈɑɪɚ
ɪnkwˈɑɪɚ
01

Động từ tiếng Anh (dạng Anh — "enquire") có nghĩa là hỏi, tra hỏi hoặc hỏi thông tin; giống từ "inquire" (dạng Mỹ). Dùng khi muốn đặt câu hỏi hoặc tìm hiểu thông tin.

British form of inquire.

询问,打听信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Enquire (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Enquire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Enquired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Enquired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Enquires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Enquiring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ