Anh - Việt

Bản dịch của từ Enquire trong tiếng Việt

enquire

Verb

enquire (Verb)

/ɛnkwˈɑɪɚ/
/ɪnkwˈɑɪɚ/
AI

Nghĩa 01

Động từ tiếng Anh (dạng Anh — "enquire") có nghĩa là hỏi, tra hỏi hoặc hỏi thông tin; giống từ "inquire" (dạng Mỹ). Dùng khi muốn đặt câu hỏi hoặc tìm hiểu thông tin.

British form of inquire.

Ví dụ
Cô ấy hỏi về chi tiết sự kiện.She enquired about the event details.
Anh ấy hỏi ở bàn thông tin.He enquired at the information desk.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của enquire (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

enquire

V2

Quá khứ đơn

Past simple

enquired

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

enquired

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

enquires

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

enquiring

Kết hợp từ của enquire (Verb)

PREPOSITIONenquire + ADVERB
Kết hợp từ của enquire
Collocation
Ví dụ

hỏi thăm

enquire after

Nhiều sinh viên hỏi về các hoạt động xã hội tại trường đại học.

Many students enquire after social activities at the university.

tiến hành điều tra

enquire into

Nhiều sinh viên tìm hiểu về các vấn đề xã hội trong kỳ thi IELTS.

Many students enquire into social issues during their IELTS speaking exam.

hỏi về

enquire as to

Sinh viên thường hỏi về các sự kiện xã hội tại trường đại học.

Students often enquire as to social events at the university.

hỏi về

enquire about

Sinh viên thường hỏi về các hoạt động xã hội tại trường đại học.

Students often enquire about social activities at the university.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh