Bản dịch của từ Enrage trong tiếng Việt

Enrage

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enrage(Verb)

ɛnɹˈeidʒ
ɛnɹˈeidʒ
01

Làm (ai đó) rất tức giận.

Make (someone) very angry.

Ví dụ

Dạng động từ của Enrage (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Enrage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Enraged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Enraged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Enrages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Enraging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ