Bản dịch của từ Enrage trong tiếng Việt

Enrage

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enrage (Verb)

ɛnɹˈeidʒ
ɛnɹˈeidʒ
01

Khiến ai đó rất tức giận, làm cho ai nổi giận dữ mạnh mẽ.

Make (someone) very angry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ