ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enrage
Khiến ai đó rất tức giận, làm cho ai nổi giận dữ mạnh mẽ.
Make (someone) very angry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enrage/