Bản dịch của từ Enslave trong tiếng Việt

Enslave

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enslave(Verb)

ˈɛnsleɪv
ˈɛnsɫeɪv
01

Để chinh phục ai đó, nhằm đưa họ vào tầm kiểm soát

To win someone over; to put them under control.

制服某人以便将其置于控制之中

Ví dụ
02

Biến ai đó thành nô lệ

Turn someone into a slave.

让某人成为奴隶

Ví dụ
03

Chinh phục hoặc kiểm soát hoàn toàn ai đó

To dominate or have complete control over someone.

彻底支配或掌控某人

Ví dụ