Bản dịch của từ Entanglement trong tiếng Việt
Entanglement

Entanglement (Noun)
Hành động hoặc trạng thái bị rối, vướng vào nhau; tình trạng các vật (hoặc các vấn đề, mối quan hệ) bị phức tạp, khó tách rời hoặc xử lý.
The action or fact of entangling or being entangled.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Entanglement" là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực vật lý lượng tử, mô tả trạng thái mà các hạt trở nên liên kết chặt chẽ đến mức trạng thái của một hạt ảnh hưởng ngay lập tức đến trạng thái của hạt kia, bất kể khoảng cách giữa chúng. Từ này cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như triết học và tâm lý học, ám chỉ mối liên kết phức tạp giữa các khái niệm hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với từ này.
Họ từ
"Entanglement" là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực vật lý lượng tử, mô tả trạng thái mà các hạt trở nên liên kết chặt chẽ đến mức trạng thái của một hạt ảnh hưởng ngay lập tức đến trạng thái của hạt kia, bất kể khoảng cách giữa chúng. Từ này cũng có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như triết học và tâm lý học, ám chỉ mối liên kết phức tạp giữa các khái niệm hoặc mối quan hệ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ đối với từ này.
