Bản dịch của từ Entangling trong tiếng Việt

Entangling

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entangling (Verb)

ɛntˈæŋlɪŋ
ɪntˈæŋlɪŋ
01

Làm rối, cuốn vào hoặc liên quan vào những khó khăn, rắc rối khiến người hoặc vật bị vướng mắc, không dễ thoát ra.

To tangle or involve in difficulties.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Entangling (Adjective)

ɛntˈæŋlɪŋ
ɪntˈæŋlɪŋ
01

Gây ra tình trạng bị vướng, bị xoắn lại với nhau; làm cho các sợi, dây hoặc vật thể khác nhau quấn vào nhau, khó tách rời

Causing to become twisted together.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ