Bản dịch của từ Entangling trong tiếng Việt

Entangling

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entangling(Verb)

ɛntˈæŋlɪŋ
ɪntˈæŋlɪŋ
01

Làm rối, cuốn vào hoặc liên quan vào những khó khăn, rắc rối khiến người hoặc vật bị vướng mắc, không dễ thoát ra.

To tangle or involve in difficulties.

Ví dụ

Dạng động từ của Entangling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Entangle

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Entangled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Entangled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Entangles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Entangling

Entangling(Adjective)

ɛntˈæŋlɪŋ
ɪntˈæŋlɪŋ
01

Gây ra tình trạng bị vướng, bị xoắn lại với nhau; làm cho các sợi, dây hoặc vật thể khác nhau quấn vào nhau, khó tách rời

Causing to become twisted together.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ