Bản dịch của từ Tangle trong tiếng Việt
Tangle
NounVerb

Tangle (Noun)
tˈæŋgl̩
tˈæŋgl̩
01
Một loại rong biển màu nâu, thường là các loài rong dương (oarweed) hoặc rong bẹ dày, sống ở ven biển và dính thành đám.
Any of a number of brown seaweeds especially oarweed.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trong nghĩa này, “tangle” chỉ một cuộc cãi vã, tranh chấp hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhiều người — tức là sự bất đồng dẫn đến lời qua tiếng lại hoặc mâu thuẫn.
A fight argument or disagreement.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tangle (Verb)
tˈæŋgl̩
tˈæŋgl̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
