Bản dịch của từ Tangle trong tiếng Việt

Tangle

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangle (Verb)

tˈæŋgl̩
tˈæŋgl̩
01

Bị lôi vào một cuộc xô xát, tranh cãi hoặc đánh nhau; tham gia vào một mối xung đột với ai đó.

Become involved in a conflict or fight with.

Ví dụ
02

Bị hoặc làm cho các sợi, sợi tóc, dây, v.v. quấn vào nhau thành một đám lộn xộn, rối; cũng dùng nghĩa bóng cho tình huống rối rắm.

Twist together into a confused mass.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tangle (Noun)

tˈæŋgl̩
tˈæŋgl̩
01

Một khối rối rắm gồm nhiều thứ bị quấn, vướng hoặc xoắn vào nhau khiến khó tách ra hoặc hiểu được.

A confused mass of something twisted together.

Ví dụ
02

Một loại rong biển màu nâu, thường là các loài rong dương (oarweed) hoặc rong bẹ dày, sống ở ven biển và dính thành đám.

Any of a number of brown seaweeds especially oarweed.

Ví dụ
03

Trong nghĩa này, “tangle” chỉ một cuộc cãi vã, tranh chấp hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhiều người — tức là sự bất đồng dẫn đến lời qua tiếng lại hoặc mâu thuẫn.

A fight argument or disagreement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ