Bản dịch của từ Tangle trong tiếng Việt
Tangle

Tangle (Verb)
Tangle (Noun)
Một loại rong biển màu nâu, thường là các loài rong dương (oarweed) hoặc rong bẹ dày, sống ở ven biển và dính thành đám.
Any of a number of brown seaweeds especially oarweed.
Trong nghĩa này, “tangle” chỉ một cuộc cãi vã, tranh chấp hoặc xung đột giữa hai người hoặc nhiều người — tức là sự bất đồng dẫn đến lời qua tiếng lại hoặc mâu thuẫn.
A fight argument or disagreement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tangle là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chỉ sự rối rắm hoặc tình trạng bị lẫn vào nhau. Trong ngữ cảnh, "tangle" thường dùng để miêu tả các vật thể như dây hoặc tóc rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với một số người nói tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Tangle là danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa chỉ sự rối rắm hoặc tình trạng bị lẫn vào nhau. Trong ngữ cảnh, "tangle" thường dùng để miêu tả các vật thể như dây hoặc tóc rối. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ, với một số người nói tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết khác so với người nói tiếng Anh Mỹ.
