enterprisingness
enterprisingness (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất của người biết chủ động, có sáng kiến và biết tìm cách giải quyết vấn đề; sự tháo vát, năng động và có khả năng sáng tạo trong hành động hoặc công việc.
the quality of having or showing initiative and resourcefulness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính doanh nhân (enterprisingness) đề cập đến khả năng phát hiện và tận dụng cơ hội kinh doanh, cùng với sự quyết tâm và sáng tạo trong việc thực hiện các ý tưởng mới. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, đồng nghĩa với nhau về mặt nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "enterprising" thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh khuyến khích sự đổi mới và khởi nghiệp.