Bản dịch của từ Entertaining actions trong tiếng Việt
Entertaining actions
Noun [U/C]

Entertaining actions(Noun)
ˈɛntətˌeɪnɪŋ ˈækʃənz
ˈɛntɝˌteɪnɪŋ ˈækʃənz
01
Những hành động vui nhộn, thú vị hoặc mang lại niềm vui
Interesting, funny, or joyful actions
令人觉得有趣、好玩或令人愉快的行为
Ví dụ
02
Hành động mang lại sự giải trí hoặc vui vẻ
Actions that bring entertainment or joy.
能给人带来娱乐或快乐的行为
Ví dụ
