Bản dịch của từ Entheogenic mushroom trong tiếng Việt
Entheogenic mushroom
Noun [U/C]

Entheogenic mushroom(Noun)
ˌɛnθɪəʊdʒˈɛnɪk mˈʌʃruːm
ˌɛnθiəˈdʒɛnɪk ˈməʃˌrum
Ví dụ
02
Các loại nấm khác nhau chứa hợp chất gây ảo giác
Many fungi contain compounds that stimulate the mind.
许多蘑菇中都含有能激发大脑活力的化学物质。
Ví dụ
03
Nấm từng được dùng trong các nghi lễ của thầy phù thủy từ lâu
Mushrooms have been used in spiritual healing practices by healers for a long time.
蘑菇在长久以来一直被用在灵性治疗的实践中。
Ví dụ
