enthral
enthral (Verb)
Nghĩa 01
“Enthral” trong nghĩa này có nghĩa là biến ai đó thành nô lệ, đưa ai đó vào tình trạng bị kiềm chế, phục tùng hoàn toàn, hoặc chiếm hoàn toàn quyền tự do và ý chí của người đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của enthral (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
say mê với điều gì be enthralled with something | Cô ấy mê mẩn với xu hướng truyền thông xã hội. She is enthralled with social media trends. |
nghe mê mệt listen enthralled | Họ nghe mê ly vào những lời nói đầy cảm hứng của diễn giả. They listen enthralled to the speaker's inspiring words. |
theo dõi mê đắm watch enthralled | Cô ấy đã xem một cách mê hoặc khi người ảnh hưởng truyền thông xã hội chia sẻ quan điểm của mình. She watched enthralled as the social media influencer shared her insights. |
làm cho ai đó say mê, mê say keep somebody enthralled | Câu chuyện cuốn hút của cô ấy đã giữ khán giả mê mẩn suốt sự kiện. Her captivating storytelling kept the audience enthralled throughout the event. |
hen mắt hold somebody enthralled | Chiến dịch truyền thông xã hội đã làm mọi người mê mẩn với nội dung hấp dẫn. The social media campaign held everybody enthralled with its engaging content. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Enthral" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khiến ai đó bị thu hút mãnh liệt hoặc mê hoặc bởi điều gì đó. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "enthrallen", chỉ trạng thái bị chi phối hoặc giam cầm bởi điều gì đó hấp dẫn. Mặc dù "enthral" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, nhưng nó ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, nơi "enthrall" được sử dụng rộng rãi hơn. Cả hai biến thể này đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng có sự khác biệt về tần suất sử dụng trong từng vùng.