Bản dịch của từ Entreaty trong tiếng Việt

Entreaty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entreaty(Noun)

ɛntɹˈiti
ɛntɹˈiti
01

Một lời yêu cầu tha thiết, thành khẩn; lời van xin hoặc nài nỉ với thái độ khiêm nhường và chân thành.

An earnest or humble request.

恳求

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ