enumerate
enumerate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enumerate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enumerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enumerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enumerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enumerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enumerating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enumerate" có nghĩa là liệt kê hoặc đếm từng mục một trong một danh sách. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "enumerare", nghĩa là "đếm". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "enumerate" được sử dụng tương tự với nghĩa không thay đổi, chủ yếu trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật. Tuy nhiên, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong các tài liệu phân tích dữ liệu, trong khi tiếng Anh Anh gắn liền với các văn bản pháp lý hoặc hàn lâm.