enumerated
enumerated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enumerated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enumerate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enumerated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enumerated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enumerates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enumerating |
enumerated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enumerated" là động từ quá khứ phân từ của "enumerate", có nghĩa là liệt kê hoặc đếm một cách tuần tự. Trong ngữ cảnh pháp lý, "enumerated" thường được sử dụng để chỉ các quyền, đặc quyền được nêu cụ thể trong các văn bản pháp luật. Khác với British English, American English thường áp dụng từ này trong các tài liệu chính thức về quyền hợp hiến. Cả hai biến thể ngôn ngữ chia sẻ ý nghĩa cơ bản nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng.