enumerator
enumerator (Noun)
Nghĩa 01
Người được thuê (hoặc chỉ định) để đi điều tra và ghi chép thông tin khi tiến hành điều tra dân số; người đi dò số, thu thập dữ liệu dân cư.
A person employed in taking a census of the population.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enumerator" được sử dụng trong ngữ cảnh khảo sát hoặc thống kê để chỉ người hoặc chương trình thực hiện việc đếm, ghi chép các đơn vị trong một tập hợp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này đều giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; "enumerator" thường ám chỉ đến một cá nhân trong các cuộc khảo sát tại Mỹ, trong khi ở Anh, từ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho các chương trình hay phương pháp thống kê.