Bản dịch của từ Enumerator trong tiếng Việt
Enumerator

Enumerator (Noun)
Một người làm công việc điều tra dân số.
A person employed in taking a census of the population.
The enumerator collected data from 500 households in Springfield last week.
Người điều tra đã thu thập dữ liệu từ 500 hộ gia đình ở Springfield tuần trước.
The enumerator did not visit our neighborhood during the census.
Người điều tra đã không đến khu phố của chúng tôi trong cuộc điều tra dân số.
Did the enumerator interview you during the population survey last month?
Người điều tra có phỏng vấn bạn trong cuộc khảo sát dân số tháng trước không?
Họ từ
Từ "enumerator" được sử dụng trong ngữ cảnh khảo sát hoặc thống kê để chỉ người hoặc chương trình thực hiện việc đếm, ghi chép các đơn vị trong một tập hợp. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này đều giống nhau. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; "enumerator" thường ám chỉ đến một cá nhân trong các cuộc khảo sát tại Mỹ, trong khi ở Anh, từ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn cho các chương trình hay phương pháp thống kê.
Từ "enumerator" có nguồn gốc từ tiếng Latin, từ động từ "enumerare", có nghĩa là "đếm hoặc liệt kê". Trong tiếng Latin, "e-" mang nghĩa "ra ngoài", còn "numerus" có nghĩa là "số". Thuật ngữ này đã phát triển trong ngữ cảnh thống kê và điều tra xã hội, nhằm chỉ người thực hiện việc đếm hoặc liệt kê các cá thể trong một tập hợp. Ngày nay, "enumerator" được dùng rộng rãi trong lĩnh vực nghiên cứu và thu thập dữ liệu, nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc định lượng thông tin.
Từ "enumerator" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS. Trong phần Nghe, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến thống kê hoặc khảo sát. Trong phần Đọc, nó thường xuất hiện trong văn bản chủ đề khoa học xã hội hoặc nghiên cứu. Trong bài Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về quá trình thu thập dữ liệu. Bên ngoài IELTS, "enumerator" thường được dùng trong các lĩnh vực nghiên cứu và thống kê để chỉ người thực hiện việc đếm hoặc liệt kê.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp