Bản dịch của từ Environmentally conscious trong tiếng Việt

Environmentally conscious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Environmentally conscious(Adjective)

ɛnvˌaɪrənmˈɛntəli kˈɒnʃəs
ˌɛnˌvaɪrənˈmɛntəɫi ˈkɑnʃəs
01

Quan tâm đến môi trường trong hành động và lối sống của mình

Taking care of and respecting the environment through your actions and lifestyle.

通过自己的行为和生活方式,关心和保护环境。

Ví dụ
02

Hiểu rõ về các vấn đề môi trường và tác động của hành động đối với môi trường

Awareness of environmental issues and the impact of human actions on the environment.

关注环境问题及我们的行动对环境造成的影响

Ví dụ
03

Thúc đẩy các hoạt động bền vững và thân thiện với môi trường

Promote sustainability and environmentally friendly practices

推动可持续发展和环保措施

Ví dụ