Bản dịch của từ Enzymatically trong tiếng Việt

Enzymatically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enzymatically(Adverb)

ˌɛnzɪmˈætɪkli
ˌɛnzəˈmætɪkɫi
01

Bằng hoạt động của các enzyme

By means of action of enzymes

Ví dụ
02

Theo một cách liên quan đến hoặc do enzym.

In a manner that is related to or caused by enzymes

Ví dụ
03

Theo một cách có liên quan đến các quá trình enzym.

In a way that involves enzymatic processes

Ví dụ