Bản dịch của từ Equipotent trong tiếng Việt

Equipotent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equipotent(Adjective)

ˌikwəpˈoʊtn̩t
ˌikwəpˈoʊtn̩t
01

(thường dùng trong hóa chất và dược phẩm) có tác dụng hoặc độ mạnh bằng nhau; có cùng hiệu lực/độ hoạt tính.

(chiefly of chemicals and medicines) equally powerful; having equal potencies.

同等效力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh