Bản dịch của từ Equipping trong tiếng Việt
Equipping

Equipping (Verb)
The organization is equipping schools with new computers for students.
Tổ chức đang trang bị trường học với máy tính mới cho học sinh.
Volunteers are equipping the community center with sports equipment.
Các tình nguyện viên đang trang bị trung tâm cộng đồng với thiết bị thể thao.
The charity is equipping families in need with essential supplies.
Tổ chức từ thiện đang trang bị các gia đình có hoàn cảnh khó khăn với các vật dụng cần thiết.
The organization is equipping schools with new technology for students.
Tổ chức đang trang bị các trường học với công nghệ mới cho học sinh.
Volunteers are equipping the community center with books and educational resources.
Các tình nguyện viên đang trang bị trung tâm cộng đồng với sách và tài nguyên giáo dục.
Dạng động từ của Equipping (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Equip |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Equipped |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Equipped |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Equips |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Equipping |
Họ từ
Từ "equipping" là dạng gerund của động từ "equip", có nghĩa là trang bị hoặc cung cấp các thiết bị, tài nguyên cần thiết cho một ai đó hoặc một tổ chức để thực hiện một nhiệm vụ hay hoạt động cụ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt quan trọng giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này; tuy nhiên, về ngữ điệu, người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn trong khi người Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn.
Từ "equipping" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequipare", có nghĩa là "bằng nhau" hoặc "cân bằng". Tiền tố "e-" thể hiện sự hoàn thiện, trong khi "quip" liên quan đến hành động chuẩn bị hoặc trang bị. Trong lịch sử, từ này đã phát triển từ nghĩa trang bị vật chất đến việc trang bị kiến thức và kỹ năng. Hiện nay, "equipping" thường dùng để chỉ hành động chuẩn bị một cách đầy đủ cho cá nhân hay tập thể trong các bối cảnh học thuật và nghề nghiệp.
Từ "equipping" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và nói về chủ đề giáo dục và phát triển kỹ năng. Nó thường được sử dụng để chỉ việc chuẩn bị hoặc trang bị kiến thức và công cụ cho cá nhân hoặc nhóm trong các bối cảnh như giảng dạy, huấn luyện và đào tạo nghề. Ngoài ra, từ này cũng có thể được gặp trong văn cảnh công việc, khi nói về sự chuẩn bị cho các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm mới.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



