Bản dịch của từ Equivocal meaning trong tiếng Việt

Equivocal meaning

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equivocal meaning(Adjective)

ɪkwˈɪvəkəl mˈiːnɪŋ
ˌɛˈkwɪvəkəɫ ˈminɪŋ
01

Có tính chất hoặc phân loại chưa rõ ràng

It has an unclear nature or classification.

本质或分类不明确

Ví dụ
02

Có ý nghĩa hai mặt

Has a double meaning

这是个双关语

Ví dụ
03

Mơ hồ, có thể hiểu theo nhiều cách

It can be interpreted in various ways, making it vague.

这可以有多种不同的理解,模糊不清。

Ví dụ