Bản dịch của từ Erinaceous trong tiếng Việt

Erinaceous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erinaceous(Adjective)

ɛɹɪnˈeɪʃəs
ɛɹɪnˈeɪʃəs
01

Liên quan đến hoặc giống như con nhím; có đặc điểm của nhím (như có gai, trông giống nhím).

Of pertaining to or resembling a hedgehog.

像刺猬一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh