Bản dịch của từ Erythroblast trong tiếng Việt

Erythroblast

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Erythroblast(Noun)

ɪɹˈɪɵɹəblæst
ɪɹˈɪɵɹəblæst
01

Một tế bào hồng cầu chưa trưởng thành, vẫn còn nhân (chưa mất nhân như hồng cầu trưởng thành).

An immature erythrocyte containing a nucleus.

未成熟的红细胞,含有细胞核。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh