Bản dịch của từ Erythrocyte trong tiếng Việt
Erythrocyte

Erythrocyte (Noun)
Một tế bào máu màu đỏ ở người, thường có dạng đĩa lõm hai mặt và không có nhân. Tế bào này chứa sắc tố hemoglobin (huyết sắc tố) tạo màu đỏ cho máu, có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và đưa CO2 từ các mô về phổi.
A red blood cell which in humans is typically a biconcave disc without a nucleus Erythrocytes contain the pigment haemoglobin which imparts the red colour to blood and transport oxygen and carbon dioxide to and from the tissues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Erythrocyte (hồng cầu) là tế bào máu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô cơ thể và thu gom carbon dioxide từ các mô về phổi để thải ra ngoài. Erythrocyte có hình dạng đĩa lõm hai mặt, giúp gia tăng diện tích tiếp xúc với máu và tối ưu hóa khả năng khuếch tán khí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Erythrocyte (hồng cầu) là tế bào máu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô cơ thể và thu gom carbon dioxide từ các mô về phổi để thải ra ngoài. Erythrocyte có hình dạng đĩa lõm hai mặt, giúp gia tăng diện tích tiếp xúc với máu và tối ưu hóa khả năng khuếch tán khí. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức hoặc ngữ nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
