Bản dịch của từ Haemoglobin trong tiếng Việt
Haemoglobin

Haemoglobin (Noun)
Một loại protein màu đỏ có nhiệm vụ chuyên chở oxy trong máu các động vật có xương sống. Phân tử hemoglobin gồm bốn tiểu đơn vị, mỗi đơn vị chứa một nguyên tử sắt liên kết với một nhóm heme.
A red protein responsible for transporting oxygen in the blood of vertebrates Its molecule comprises four subunits each containing an iron atom bound to a haem group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hemoglobin (tiếng Việt: huyết sắc tố) là một protein thiết yếu trong các tế bào hồng cầu của động vật có xương sống, có chức năng chính là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và mang carbon dioxide từ các mô trở lại phổi. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường phát âm là /ˌheɪməˈɡloʊbɪn/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác. Huyết sắc tố đóng vai trò quan trọng trong sinh lý học huyết học.
Hemoglobin (tiếng Việt: huyết sắc tố) là một protein thiết yếu trong các tế bào hồng cầu của động vật có xương sống, có chức năng chính là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và mang carbon dioxide từ các mô trở lại phổi. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh thường phát âm là /ˌheɪməˈɡloʊbɪn/, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh âm tiết khác. Huyết sắc tố đóng vai trò quan trọng trong sinh lý học huyết học.
