Bản dịch của từ Eschewing alcohol trong tiếng Việt

Eschewing alcohol

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eschewing alcohol(Phrase)

ˈɛʃjuːɪŋ ˈælkəhˌɒl
ˈɛʃuɪŋ ˈæɫkəˌhɔɫ
01

Chủ động kiềm chế không sử dụng rượu

Actively avoid drinking alcohol

积极戒酒

Ví dụ
02

Chọn cách cố ý tránh xa hoặc không uống đồ uống có cồn.

Intentionally avoid or abstain from drinking alcoholic beverages.

特意避免或忌饮含酒精的饮品

Ví dụ
03

Quyết định không sử dụng rượu

Decided not to drink alcohol

决定戒酒

Ví dụ