Bản dịch của từ Eschewing alcohol trong tiếng Việt
Eschewing alcohol
Phrase

Eschewing alcohol(Phrase)
ˈɛʃjuːɪŋ ˈælkəhˌɒl
ˈɛʃuɪŋ ˈæɫkəˌhɔɫ
01
Kiềm chế actively không sử dụng rượu bia
Encouraged to cut down on alcohol consumption.
积极戒酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Quyết định không uống rượu
Decided not to drink alcohol.
选择不喝酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
