Bản dịch của từ Esse trong tiếng Việt
Esse

Esse (Noun)
Kindness is the esse of a good community.
Long là bản chất của một cộng đồng tốt.
Trust forms the esse of strong relationships.
Niềm tin tạo nên bản chất của mối quan hệ mạnh mẽ.
Respect is the esse for harmony in society.
Tôn trọng là bản chất cho sự hòa hợp trong xã hội.
"Esse" là một từ Latinh, nghĩa là "để tồn tại" hoặc "để là". Trong triết học, khái niệm này được sử dụng để chỉ bản chất của sự tồn tại và tính hiện thực của một vật thể hoặc ý tưởng. Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm triết học, đặc biệt trong các thảo luận về bản chất của thực tại. Trong bối cảnh hiện đại, "esse" không có phiên bản khác nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng được áp dụng một cách đồng nhất trong các lĩnh vực triết học.
Từ "esse" bắt nguồn từ tiếng Latinh, có nghĩa là "để tồn tại" hoặc "để là". Đây là động từ cơ bản hình thành nền tảng cho nhiều từ vựng trong các ngôn ngữ phương Tây, bao gồm "exist" (tồn tại) và "essential" (thiết yếu). Trong triết học, khái niệm về “esse” thường được liên kết với bản chất và sự hiện hữu, phản ánh mối quan hệ sâu sắc giữa tồn tại và bản thể. Việc sử dụng từ này trong ngôn ngữ hiện đại vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự hiện hữu.
Từ "esse" ít xuất hiện trực tiếp trong bốn thành phần thi IELTS. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật hoặc trong các khóa học văn chương, từ này có thể được dùng để chỉ một loại bài viết phản ánh quan điểm cá nhân hoặc phân tích sâu về một chủ đề. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh như thảo luận, viết luận hoặc trao đổi ý kiến trong các lớp học đại học. Sự phổ biến của từ này chủ yếu nằm trong các lĩnh vực triết học và văn học.