Bản dịch của từ Esse trong tiếng Việt

Esse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Esse (Noun)

ˈɛs
ˈɛssɛ
01

Bản chất thiết yếu hoặc bản chất.

Essential nature or essence.

Ví dụ

Kindness is the esse of a good community.

Long là bản chất của một cộng đồng tốt.

Trust forms the esse of strong relationships.

Niềm tin tạo nên bản chất của mối quan hệ mạnh mẽ.

Respect is the esse for harmony in society.

Tôn trọng là bản chất cho sự hòa hợp trong xã hội.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/esse/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Esse

Không có idiom phù hợp