Bản dịch của từ Essent trong tiếng Việt

Essent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essent(Noun)

ˈɛsənt
ˈɛsənt
01

(triết học) cái hiện hữu; một thực thể, một hữu thể; thứ tồn tại như một đối tượng hay một thực thể cụ thể.

(philosophy) that which is; an entity, a being, an existent.

存在的实体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh