Bản dịch của từ Essential elements trong tiếng Việt

Essential elements

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Essential elements(Noun)

ɛsˈɛnʃəl ˈɛləmənts
ɛsˈɛnʃəl ˈɛləmənts
01

Những phần cơ bản, cốt lõi hoặc các khía cạnh thiết yếu tạo nên một thứ; những yếu tố không thể thiếu.

Fundamental parts or aspects.

Ví dụ

Essential elements(Noun Countable)

ɛsˈɛnʃəl ˈɛləmənts
ɛsˈɛnʃəl ˈɛləmənts
01

Những thành phần riêng lẻ, cần thiết tạo nên một vấn đề, vật hoặc hệ thống; những phần không thể thiếu để thứ đó hoạt động hoặc tồn tại đầy đủ.

Individual necessary components.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh