Bản dịch của từ Est trong tiếng Việt

Est

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Est(Noun)

əstˈeɪt
əstˈeɪt
01

(từ cổ, hiếm) ân huệ; ơn lành — nghĩa cũ, chỉ sự thương xót hoặc ân huệ ban cho ai.

Obsolete Grace favour.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ