Bản dịch của từ Eternal rest trong tiếng Việt

Eternal rest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eternal rest(Phrase)

ɪtˈɝɹnl ɹɛst
ɪtˈɝɹnl ɹɛst
01

Trạng thái được an nghỉ vĩnh viễn, đạt được hạnh phúc hoặc bình yên sau khi chết

A state of eternal happiness or peace after death.

永恒的安息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh