Anh - Việt
etherize
Verb
etherize (Verb)
/ˈiɵəɹaɪz/
/ˈiɵəɹaɪz/
AI
Nghĩa 01
Cho (ai đó) dùng thuốc mê ether; gây mê bằng ether (cho bệnh nhân để thực hiện phẫu thuật hoặc thủ thuật).
to administer ether to.
Ví dụ
Bác sĩ gây mê cho bệnh nhân trong các ca phẫu thuật để giảm đau và lo âu.Doctors etherize patients during surgeries to reduce pain and anxiety.
Họ không gây mê cho bệnh nhân mà không có sự đồng ý và đánh giá y tế phù hợp.They do not etherize patients without proper consent and medical evaluation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "etherize" (tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là gây gây mê bằng ether, một loại chất gây mê hữu cơ. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít được sử dụng hơn, và thay vào đó, "anaesthetize" (gây mê) thường phổ biến hơn. Phân tích ngữ âm cho thấy "etherize" nhấn trọng âm vào âm tiết đầu, trong khi "anaesthetize" lại có trọng âm ở âm tiết thứ hai. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực y khoa và phẫu thuật để chỉ quy trình gây mê.