Bản dịch của từ Ethereal trong tiếng Việt

Ethereal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethereal(Adjective)

ɪɵˈiɹil
ɪɵˈɪɹil
01

(hóa học) mô tả dung dịch có dietyl ete (ether) làm dung môi; tức là dung dịch trong ether diethyl.

Of a solution having diethyl ether as a solvent.

含二乙醚的溶液

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rất nhẹ nhàng, mỏng manh và thanh thoát tới mức như không thuộc về thế gian này; mang cảm giác tinh tế, huyền ảo và gần như phi thực tại.

Extremely delicate and light in a way that seems not to be of this world.

轻盈而超凡的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Ethereal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ethereal

Thanh tao

More ethereal

Thanh tao hơn

Most ethereal

Thanh tao nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ