Anh - Việt
etherify
Verb
etherify (Verb)
/ɪɵˈɛɹəfaɪ/
/ɪɵˈɛɹəfaɪ/
AI
Nghĩa 01 · Biến thành ete hoặc chuyển hóa thành hợp chất có nhóm ete (tạo ra ete). Thường dùng khi nói về phản ứng hóa học chuyển một chất thành ete.
Ví dụ
Thuốc mới có thể etherify các hợp chất để tạo ra tác động xã hội tốt hơn.The new drug can etherify compounds for better social impact.
Họ đã không etherify chất trước cuộc họp cộng đồng.They did not etherify the substance before the community meeting.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "etherify" ám chỉ quá trình hóa học trong đó một nhóm ether được hình thành thông qua phản ứng giữa một rượu và một ancol, dẫn đến việc tạo ra một liên kết ether. Đây là một thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về phát âm hoặc cách viết, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực nghiên cứu.