Bản dịch của từ Ethically trong tiếng Việt

Ethically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethically (Adverb)

ˈɛɵɪkəli
ˈɛɵɪkl̩li
01

Một cách hợp với đạo đức; theo đúng chuẩn mực đạo đức, xét về điều đúng và sai

In a way that is morally right.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ