Anh - Việt
ethnographical
Adjective
ethnographical (Adjective)
/ˌɛθnəɡɹˈæfɨkəl/
/ˌɛθnəɡɹˈæfɨkəl/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về dân tộc học, liên quan đến việc nghiên cứu văn hóa, lối sống, tập quán của các nhóm người.
Relating to ethnography.
Ví dụ
Nghiên cứu dân tộc học đã tiết lộ nhiều nền văn hóa ở New York.The ethnographical study revealed diverse cultures in New York City.
Nghiên cứu dân tộc học không bao gồm các cộng đồng nông thôn trong phân tích.The ethnographical research did not include rural communities in the analysis.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ethnographical" xuất phát từ "ethnography", có nghĩa là nghiên cứu về các nền văn hóa và tập quán của con người thông qua phương pháp quan sát và phân tích. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như nhân học, xã hội học và văn hóa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng, nhấn mạnh tính khách quan và chi tiết trong nghiên cứu văn hóa.