ethnography
ethnography (Noun)
Nghĩa 01
nghiên cứu mô tả một cách khoa học và chi tiết về phong tục, tập quán, lối sống và văn hóa của một cộng đồng hoặc dân tộc cụ thể
the scientific description of the customs of individual peoples and cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "ethnography" chỉ nghiên cứu hệ thống về các quần thể văn hóa thông qua quan sát tham gia và phỏng vấn sâu. Nó thường được sử dụng trong nhân học và xã hội học để thu thập dữ liệu văn hóa và xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "ethnography" được viết giống nhau và có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và nhịp điệu khi nói. "Ethnography" không chỉ giới hạn ở nghiên cứu mà còn có thể áp dụng trong lĩnh vực nghiên cứu thị trường và giáo dục.