Bản dịch của từ Ethology trong tiếng Việt

Ethology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethology(Noun)

ɛɵˈɑlədʒi
ɪɵˈɑlədʒi
01

Ngành khoa học nghiên cứu hành vi của động vật — cách chúng cư xử, giao tiếp, học hỏi và tương tác với môi trường và nhau.

The science of animal behaviour.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ