ethology
Noun
ethology (Noun)
/ɛɵˈɑlədʒi/
/ɪɵˈɑlədʒi/
AI
Ví dụ
Ethology nghiên cứu cách động vật tương tác trong các nhóm xã hội của chúng.Ethology studies how animals interact in their social groups.
Ethology không chỉ tập trung vào hành vi xã hội của con người.Ethology does not focus solely on human social behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tâm lý học động vật, hay còn gọi là ethology, là lĩnh vực nghiên cứu hành vi của động vật trong môi trường tự nhiên, tập trung vào các mẫu hành vi đặc trưng và mối quan hệ giữa hành vi và môi trường sống. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "ethos", nghĩa là tính cách. Trong tiếng Anh, "ethology" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Ethology đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu biết về sinh thái học và tiến hóa.