Bản dịch của từ Evaporate trong tiếng Việt

Evaporate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaporate (Verb)

ɪvˈæpɚˌeit
ɪvˈæpəɹˌeit
01

Chuyển từ trạng thái lỏng thành hơi (chất lỏng bay hơi và biến thành dạng hơi trong không khí).

Turn from liquid into vapour.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ