evaporate
evaporate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của evaporate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | evaporate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | evaporated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | evaporated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | evaporates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | evaporating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evaporate" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí, thường diễn ra khi nhiệt độ tăng lên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong phát âm, "evaporate" ở tiếng Anh Anh có thể được phát âm với trọng âm vào âm tiết thứ hai, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên như hóa học và khí tượng học.