Bản dịch của từ Evaporate trong tiếng Việt
Evaporate

Evaporate (Verb)
The puddles evaporated quickly under the scorching sun.
Các vũng nước bốc hơi nhanh chóng dưới ánh nắng gay gắt.
The sweat on his forehead evaporated as he finished the marathon.
Mồ hôi trên trán anh ta bốc hơi sau khi anh ta hoàn thành cuộc marathon.
The morning dew evaporated, leaving the grass dry and crisp.
Sương sáng bốc hơi, để lại cỏ khô và giòn.
Dạng động từ của Evaporate (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Evaporate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Evaporated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Evaporated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Evaporates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Evaporating |
Họ từ
Từ "evaporate" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí, thường diễn ra khi nhiệt độ tăng lên. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong phát âm, "evaporate" ở tiếng Anh Anh có thể được phát âm với trọng âm vào âm tiết thứ hai, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm tiết đầu. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên như hóa học và khí tượng học.
Từ "evaporate" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "evaporare", trong đó "ex-" có nghĩa là "ra ngoài" và "vapor" có nghĩa là "hơi nước". Thuật ngữ này đã được chuyển thể vào tiếng Pháp và sau đó đến tiếng Anh vào đầu thế kỷ 15. Sự phát triển của từ này phản ánh quá trình chuyển đổi từ thể lỏng sang thể khí, mà hiện nay được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực khoa học và kỹ thuật để chỉ hiện tượng bay hơi của các chất lỏng.
Từ "evaporate" xuất hiện thường xuyên trong phần Đọc và Nghe của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và đoạn hội thoại liên quan đến khoa học tự nhiên hoặc môi trường. Trong phần Nói và Viết, từ này ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các chủ đề như biến đổi khí hậu hoặc quy trình công nghiệp. Trong các ngữ cảnh khác, "evaporate" thường được sử dụng trong vật lý và hóa học để mô tả quá trình chuyển đổi chất lỏng thành hơi nước, cũng như trong đời sống hàng ngày khi đề cập đến sự mất mát hoặc biến mất dần của ý tưởng, cảm xúc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



