Bản dịch của từ Evaporated milk trong tiếng Việt

Evaporated milk

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaporated milk (Noun)

ɨvˌæpɚtˈæmɨkt
ɨvˌæpɚtˈæmɨkt
01

Sữa đã được cô đặc bằng cách bay hơi bớt nước, giữ lại phần sữa đặc hơn (không phải sữa đặc có đường, là dạng sữa cô đặc nhưng không thêm đường).

A processed form of milk that has had some of the liquid removed by evaporation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh