evaporation
Noun
evaporation (Noun)
/ivˌæpɚˈeiʃn̩/
/ɪvˌæpɚˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Sự bốc hơi có thể dẫn đến tình trạng thiếu nước ở vùng khô cằn.Evaporation can lead to water scarcity in arid regions.
Tốc độ bốc hơi phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm.The rate of evaporation depends on temperature and humidity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của evaporation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
evaporation | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Sự bay hơi (evaporation) là quá trình chuyển đổi chất lỏng thành hơi ở bề mặt, xảy ra khi năng lượng nhiệt làm cho các phân tử trong chất lỏng thoát ra khỏi bề mặt. Quá trình này diễn ra ở mọi nhiệt độ, nhưng mạnh mẽ hơn khi nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh Anh, âm "v" được nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "v" có thể nhẹ nhàng hơn trong phát âm. Sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa hay cách sử dụng của từ.