Bản dịch của từ Evaporation trong tiếng Việt

Evaporation

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaporation(Noun)

ivˌæpɚˈeiʃn̩
ɪvˌæpɚˈeiʃn̩
01

Sự bốc hơi nước khỏi đất; quá trình nước ở trong đất chuyển thành hơi nước và mất đi vào không khí.

Loss of water from the soil by evaporation.

土壤中的水分蒸发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Evaporation (Noun)

SingularPlural

Evaporation

-

Evaporation(Verb)

ivˌæpɚˈeiʃn̩
ɪvˌæpɚˈeiʃn̩
01

(dạng động từ) biến từ trạng thái lỏng thành hơi nước; nước hoặc chất lỏng bốc hơi lên thành hơi.

Turn from liquid into vapor.

蒸发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ