Bản dịch của từ Even so trong tiếng Việt

Even so

Adverb Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Even so(Adverb)

ˈivɨn sˈoʊ
ˈivɨn sˈoʊ
01

Thể hiện mức độ giống nhau hoặc bằng nhau; dùng để nói rằng một điều vẫn đúng hoặc xảy ra ở cùng mức độ dù có yếu tố khác. (Tương tự: “vẫn vậy”, “dù thế/như vậy”)

To the same extent or degree equally.

依然如此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Even so(Conjunction)

ˈivɨn sˈoʊ
ˈivɨn sˈoʊ
01

Dùng để nối hai ý, diễn tả rằng điều gì đó vẫn đúng hoặc xảy ra mặc dù có những điều ngược lại; tương đương 'tuy nhiên' hoặc 'dù vậy'.

Nevertheless.

尽管如此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh