Bản dịch của từ Evenhanded trong tiếng Việt

Evenhanded

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evenhanded(Adjective)

ˈivnhˈændɪd
ˈivnhˈændɪd
01

Công bằng, không thiên vị; xử lý hoặc đối xử với tất cả mọi người một cách công tâm và bình đẳng.

Unbiased fair.

公正的,公平的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Evenhanded(Adverb)

ˈivnhˈændɪd
ˈivnhˈændɪd
01

Một cách công bằng, không thiên vị; xử lý mọi người hoặc mọi việc một cách công tâm

In an impartial manner.

公正地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh