Bản dịch của từ Evenhanded trong tiếng Việt
Evenhanded

Evenhanded (Adjective)
Công bằng, không thiên vị; xử lý hoặc đối xử với tất cả mọi người một cách công tâm và bình đẳng.
Unbiased fair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "evenhanded" được định nghĩa là tính cách hoặc hành động công bằng, trung lập, không thiên vị trong việc xử lý tình huống hoặc các bên liên quan. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. "Evenhanded" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và chính trị để chỉ ra rằng một cá nhân hoặc tổ chức xem xét mọi khía cạnh một cách công bằng, không đưa ra quyết định thiên lệch.
Từ "evenhanded" được định nghĩa là tính cách hoặc hành động công bằng, trung lập, không thiên vị trong việc xử lý tình huống hoặc các bên liên quan. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. "Evenhanded" thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh và chính trị để chỉ ra rằng một cá nhân hoặc tổ chức xem xét mọi khía cạnh một cách công bằng, không đưa ra quyết định thiên lệch.
