Bản dịch của từ Every member trong tiếng Việt

Every member

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Every member(Phrase)

ˈɛvəri mˈɛmbɐ
ˈɛvɝi ˈmɛmbɝ
01

Nguồn tham khảo cho tất cả các thành viên nói chung

Mentioning all the members collectively.

统称所有成员

Ví dụ
02

Mỗi thành viên trong nhóm đều không ngoại lệ

Every member of a team, no exceptions.

团队中的每一位成员都不能被排除在外。

Ví dụ
03

Chỉ ra rằng điều gì đó áp dụng cho tất cả các thành viên

It indicates that something applies to all members.

指出某事适用于所有成员。

Ví dụ