ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Every member
Nguồn tham khảo cho tất cả các thành viên nói chung
Mentioning all the members collectively.
统称所有成员
Mỗi thành viên trong nhóm đều không ngoại lệ
Every member of a team, no exceptions.
团队中的每一位成员都不能被排除在外。
Chỉ ra rằng điều gì đó áp dụng cho tất cả các thành viên
It indicates that something applies to all members.
指出某事适用于所有成员。