Bản dịch của từ Every year trong tiếng Việt

Every year

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Every year(Phrase)

ˈɛvɚi jˈɪɹ
ˈɛvɚi jˈɪɹ
01

Diễn tả tần suất làm việc gì đó mỗi năm, dùng để nhấn mạnh rằng hành động xảy ra đều đặn hàng năm.

Used to emphasize how often something happens.

每年发生的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh