everytime
AdverbPhrase
everytime (Adverb)
/ˈɛvɹitaɪm/
/ˈɛvɹitaɪm/
AI
Nghĩa 01
mỗi khi; bất cứ lần nào (diễn tả điều gì xảy ra trong mọi trường hợp, mỗi lần xảy ra sự việc).
on every occasion in all cases.
Ví dụ
Tôi luôn kiểm tra email mỗi khi tôi thức dậy.I always check my email everytime I wake up.
Cô ấy không bao giờ quên gọi cho bố mẹ mỗi khi cô ấy đi du lịch.She never forgets to call her parents everytime she travels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
everytime (Phrase)
/ˈɛ.vriˌtaɪm/
/ˈɛ.vriˌtaɪm/
AI
Ví dụ
Mỗi lần tôi gặp bạn tôi, chúng tôi đi uống cà phê.Everytime I see my friend, we go out for coffee.
Tôi không thấy hàng xóm mỗi lần tôi ra khỏi nhà.I don't see my neighbor everytime I leave the house.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "everytime" là một trạng từ có nghĩa là "mỗi lần" trong tiếng Anh, dùng để chỉ tần suất mà một sự kiện xảy ra. Tuy nhiên, cách viết chính xác trong tiếng Anh chuẩn là "every time", với hai từ tách biệt. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến ngữ pháp và tính chính xác trong văn viết. Dù "everytime" thường được sử dụng trong giao tiếp không chính thức, việc sử dụng "every time" là phù hợp hơn trong văn cảnh trang trọng và học thuật.