Bản dịch của từ Everytime trong tiếng Việt

Everytime

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everytime(Adverb)

ˈɛvɹitaɪm
ˈɛvɹitaɪm
01

Mỗi khi; bất cứ lần nào (diễn tả điều gì xảy ra trong mọi trường hợp, mỗi lần xảy ra sự việc).

On every occasion in all cases.

每次; 每个情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Everytime(Phrase)

ˈɛ.vriˌtaɪm
ˈɛ.vriˌtaɪm
01

Mỗi lần đều như vậy; mọi lần không ngoại lệ

Every time without exception.

每次都如此

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh