evidentiary
Adjective
evidentiary (Adjective)
/ɛvɪdˈɛnʃəɹi/
/ɛvɪdˈɛnʃiɛɹi/
AI
Nghĩa 01
(thuộc) chứng cứ; liên quan đến chứng cứ, bằng chứng trong pháp luật hoặc thủ tục tố tụng.
law Of or pertaining to evidence.
Ví dụ
Báo cáo chứng cứ hỗ trợ vụ án pháp lý.The evidentiary report supported the legal case.
Phiên điều trần chứng cứ cung cấp thông tin quan trọng cho phiên tòa.The evidentiary hearing provided crucial information for the trial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evidentiary" là một tính từ có nguồn gốc từ từ "evidence", mang ý nghĩa liên quan đến hoặc phục vụ như bằng chứng, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ, "evidentiary" thường được sử dụng để chỉ các yếu tố chứng cứ trong phiên tòa hoặc thủ tục pháp lý. Ở tiếng Anh Anh, tuy từ này cũng được sử dụng, nhưng có xu hướng xuất hiện ít hơn trong văn bản pháp lý, có thể thay thế bằng "evidence-based" trong một số tình huống.