Bản dịch của từ Eviscerate trong tiếng Việt

Eviscerate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eviscerate(Verb)

əvˈɪsɚeɪt
ɪvˈɪsəɹeɪt
01

Mổ bụng, moi ruột (lấy hết nội tạng) của người hoặc động vật.

Disembowel a person or animal.

Ví dụ

Dạng động từ của Eviscerate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Eviscerate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Eviscerated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Eviscerated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Eviscerates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Eviscerating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ